![]() Yoga
|
![]() Bài tập thể lực
|
![]() Đạp xe
|
![]() Đi bộ
|
![]() đánh một giấc
|
![]() gọi một người bạn
|
![]() Khóc
|
![]() phá hủy một số thứ
|
![]() bờ biển
|
![]() Núi
|
![]() hòn đảo
|
![]() rừng
|
![]() nhà thờ
|
![]() Không có
|
![]() Bánh quy
|
![]() Bánh ngọt
|
![]() Kem
|
![]() Bánh pudding
|
![]() Bánh
|
![]() Không có
|
![]() Nước ngọt
|
![]() Cà phê đá
|
![]() Nước chanh
|
![]() Sữa lắc
|
![]() Trà đá
|
![]() Cà phê ướp lạnh
|
![]() Đồ uống lắc
|
![]() Mojito
|
![]() Nước chanh
|
![]() Nước trái cây có ga
|
![]() Gym
|
![]() Ngủ
|
![]() Mua sắm
|
![]() Bơi
|
![]() Đọc sách
|
![]() Du lịch
|
![]() Xem phim
|
![]() Sô cô la
|
![]() Va-ni
|
![]() Bánh sô cô la nhân anh đào
|
![]() Hoa quả
|
![]() Quả hạch
|
![]() Bánh bông lan
|
![]() Bánh khô
|
![]() Khoai tây chiên
|
![]() Sô cô la
|
![]() Bánh quy
|
![]() Mì sợi
|
![]() Bánh mỳ
|
![]() Pizza
|
![]() Bánh mì kẹp thịt
|
![]() Đồ uống lạnh
|
2
|
3
|
4
|
Chỉ 1
|
![]() Pizza
|
![]() mì ramen
|
![]() Bánh sừng bò
|
![]() Kem
|
![]() Mỳ ống
|
![]() Bánh ngọt
|
![]() Không
|
![]() Có
|
![]() Thỉnh thoảng
|
![]() Mỗi tuần một lần
|
![]() Mùa thu
|
![]() Mùa xuân
|
![]() Mùa hè
|
![]() Mùa đông
|
![]() Bác sĩ
|
![]() Ca sĩ
|
![]() Nghề khác
|
![]() Kỹ sư
|
![]() Phi hành gia
|
![]() Diễn viên
|
![]() Luật sư
|
![]() Phi công
|
![]() phương pháp trực tuyến
|
![]() lớp học truyền thống
|
![]() việt quất
|
![]() bơ đường
|
![]() sô cô la
|
![]() hoa quả
|
![]() Nước ngọt
|
![]() Sinh tố
|
![]() Khoai tây chiên
|
![]() Cà phê
|
![]() Mỳ ống
|
![]() Phụ thuộc vào loại bánh mì kẹp thịt
|
![]() gia đình
|
![]() bạn bè
|
![]() tri kỷ
|
![]() tiền bạc
|
![]() nghề nghiệp
|
![]() tình yêu
|
![]() Lái xe đường dài
|
![]() Ăn ngoài
|
![]() Đi mua sắm
|
![]() Công viên trò chơi mạo hiểm
|
![]() Chơi game
|
![]() Xem phim
|
![]() Tiếng Anh
|
![]() Lịch sử
|
![]() Địa lý
|
![]() Khoa học
|
![]() Giáo dục xã hội
|
![]() Toán học
|
![]() Âm nhạc
|
![]() TV
|
![]() Nhảy múa
|
![]() Phiêu lưu
|
![]() Sách
|
![]() Mua sắm
|
![]() Bạn bè
|
![]() Gia đình
|
![]() Một mình
|
![]() Bạn đồng hành
|
![]() Nấu ăn
|
![]() Hát
|
![]() Nói dối
|
![]() Lái xe
|
![]() điện thoại
|
![]() ti vi
|
![]() mạng xã hội
|
![]() netflix
|
![]() âm nhạc
|
![]() không gì cả
|
![]() Mùa Thu
|
![]() Mùa Đông
|
![]() Mùa Xuân
|
![]() Mùa Hạ
|
![]() Snapchat
|
![]() Instagram
|
![]() YouTube
|
![]() Facebook
|
![]() Phòng ngủ
|
![]() Phòng bếp
|
![]() Phòng khách
|
![]() Phòng học
|
![]() Instagram
|
![]() Snapchat
|
![]() WhatsApp
|
![]() Facebook
|
![]() mùa đông
|
![]() mùa hè
|
![]() mùa thu
|
![]() ôn hòa
|
![]() gió mùa
|
![]() mùa xuân
|
![]() Xe đạp
|
![]() Xe hơi
|
![]() Máy bay
|
![]() Xe lửa
|
![]() Xe máy
|
![]() Xe buýt
|
![]() Bắt tay
|
![]() Cười
|
![]() Vẫy tay
|
![]() Khoác tay
|
![]() cà phê
|
![]() nước trái cây
|
![]() trà
|
![]() sữa
|
![]() nước lọc
|
![]() sinh tố
|
![]() Núi
|
![]() Biển
|
![]() Cả hai
|
![]() Không cái nào cả
|
![]() sa mạc
|
![]() hẻm núi
|
![]() rừng nhiệt đới
|
![]() hồ
|
![]() núi
|
![]() núi lửa
|
![]() Va-ni
|
![]() Dâu
|
![]() Kẹo sô cô la bạc hà
|
![]() Cà phê
|
![]() Sô cô la
|
![]() Việt quất
|
![]() Xoài
|
![]() Dâu
|